Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "煣"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: róu | Zhuyin: ㄖㄡˊ | Yueping: | Guangdong: jau5 |
| Minnan: jiú | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 隐煣 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to use a fire to bend wood | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: róu Zhuyin: ㄖㄡˊ |
(会意兼形声。从火,从柔,柔亦声。本义:用火烘木使之弯曲) 同本义。也作“揉” 煣,屈申木也。——《说文》<br>煣木为耒。——《易·系辞》 |
||