Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "煗"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nuǎn | Zhuyin: ㄋㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: nyun5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 温煗煗寒煗老 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: warm | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nuǎn Zhuyin: ㄋㄨㄢˇ |
暖 |
||