Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 灬 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: hei1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:煕字煕音煕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bright, splendid, glorious
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ

Pinyin 2: yí
Zhuyin: ㄧˊ
古人名用字。