Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shǎn Zhuyin: ㄕㄢˇ Yueping: Guangdong: sim2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:煔灼煔煔油煔木
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shǎn
Zhuyin: ㄕㄢˇ
闪烁:“文无虚奏,士有指南,亭亭时达,烈烈~~。” 闪
Pinyin 2: qián
Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ
煮。
Pinyin 3: shān
Zhuyin: ㄕㄢ
“朝宗市~木往扬州。” 杉