Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xīng Zhuyin: ㄒㄧㄥ Yueping: Guangdong: sing1
Minnan: seng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:煋字煋音煋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xīng
Zhuyin: ㄒㄧㄥ
火烈。
火光四射。