Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ Yueping: hyun1 Guangdong: hün1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:煊烂煊爤煊赫岑春煊
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: warm
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
温暖 煖
光明 。如:煊烂(绚丽;灿烂)