Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huī Zhuyin: ㄏㄨㄟ Yueping: fai1 Guangdong: fei1
Minnan: hui、hun Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:煇字煇音煇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: weld, solder
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huī
Zhuyin: ㄏㄨㄟ

Pinyin 2: yùn
Zhuyin: ㄩㄣˋ
太阳周围的光气圈。 晕
Pinyin 3: xūn
Zhuyin: ㄒㄩㄣ
用火烧灼。 熏