Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "煅"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: duàn | Zhuyin: ㄉㄨㄢˋ | Yueping: dyun3 | Guangdong: dün3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嵇康煅炉煅煅烧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: forge metal; perfect one’s skill | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: duàn Zhuyin: ㄉㄨㄢˋ |
(锻的俗字) 打铁;锤击 。如:煅铁;煅人炉(比喻天气酷热,船仓如同煅炉);煅炼人(用酷刑折磨人);煅炼(冶炼;铸造) 锻 放在火里烧(中药制法之一) 。如:煅事(指炼丹之事) |
||