Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chàng Zhuyin: ㄔㄤˋ Yueping: Guangdong: coeng3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:焻字焻音焻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: breath
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chàng
Zhuyin: ㄔㄤˋ
气。
盛行:“三代之衰,王道熄而霸术~。”