Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 品字结构
Pinyin: yàn Zhuyin: ㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: jim6
Minnan: iām Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:火焱烟焱焱举焱勇焱忽焱悠焱攸焱槖焱炎焱焰焱焱焱至焱起焱鋭焱集焱飞焱鸷熛焱
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: flames
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yàn
Zhuyin: ㄧㄢˋ
光华,光焰 焱,光华也。——《说文》<br>日暾暾其西舍兮,阳焱焱而复顾。——《楚辞》<br>纷翼翼以徐戾兮,焱回回其扬灵。——《文选·张衡·思玄赋》
又如:焱飞(火花飞舞的样子);焱悠(火花飘舞);焱焰(火焰);焱焱(光采闪耀的样子);焱攸(焱悠);焱炎(形容太阳的光和热);焱烘烘(火炽热的样子)