Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xìn Zhuyin: ㄒㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: jan1
Minnan: him、hìm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:歳焮焚焮焮疼焮痛焮红焮肿焮趘赤焮
Thành ngữ:焮天铄地
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: heat, radiate heat; broil; cauterize
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xìn
Zhuyin: ㄒㄧㄣˋ
炙;烧。灼烧,使受到灼热 司马、司寇,列居火道,行火所焮。——《左传·昭公十八年》
又如:焮焮(彤红的火光)
炽盛 乱离方焮,忧虞匪歇。——晋·郭璞《答贾九州愁》