Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ Yueping: Guangdong: cung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:焧字焧音焧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǒng
Zhuyin: ㄗㄨㄥˇ

Pinyin 2: cōng
Zhuyin: ㄘㄨㄥ