Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wò Zhuyin: ㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: waat3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:烟焥爉焥爡焥
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wò
Zhuyin: ㄨㄛˋ
烟火升起的样子。
Pinyin 2: ài
Zhuyin: ㄞˋ
〔燤~〕见“