Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 灬 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chǎo Zhuyin: ㄔㄠˇ Yueping: Guangdong: caau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:焣字焣音焣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎo
Zhuyin: ㄔㄠˇ

Pinyin 2: jù
Zhuyin: ㄐㄩˋ
取。 聚
姓。