Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "焞"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tūn | Zhuyin: ㄊㄨㄣ | Yueping: | Guangdong: seon4 |
| Minnan: sûn、thui、thun | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 楚焞焞焞焞耀耀焞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dim | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tūn Zhuyin: ㄊㄨㄣ |
光明:~耀天地。 〔~~〕a.(星光)暗弱,如“天策~~。”b.(声音)盛大,如“戎车嘽嘽,嘽嘽~~,如霆如雷。” 古代卜卦用来烧灼龟甲的火炬。 |
||