Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wù Zhuyin: ㄨˋ Yueping: ng6 Guangdong: ng6
Minnan: Chaozhou: u3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:焐脚焐字焐音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to warm something cold by touching it with something hot
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wù
Zhuyin: ㄨˋ
用热的东西接触凉的或湿的东西使暖和、变干 。如:焐脚(偎暖脚部;同睡的隐语);用热水袋焐一焐手