Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "焄"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 灬 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xūn | Zhuyin: ㄒㄩㄣ | Yueping: | Guangdong: fan1 |
| Minnan: hun | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 焄膻焄蒿食焄 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rising flames or fumes; aroma | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xūn Zhuyin: ㄒㄩㄣ |
香、臭气味:“~蒿凄怆,此百物之精也。” 熏炙。 熏 |
||
| Pinyin 2: hūn Zhuyin: ㄏㄨㄣ |
葱蒜等有特殊气味的蔬菜。 荤 |
||