Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "烺"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lǎng | Zhuyin: ㄌㄤˇ | Yueping: | Guangdong: long5 |
| Minnan: lóng、lōng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 炳炳烺烺 | ||
| Thành ngữ: | 炳炳烺烺炳炳烺烺 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (said of fire) bright | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǎng Zhuyin: ㄌㄤˇ |
用同“朗”。明朗 烺,明也。与朗通。——《正字通》 |
||