Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wán Zhuyin: ㄨㄢˊ Yueping: yun4 Guangdong: yun4
Minnan: òan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:烷基烷烃甲烷氟氯烷辛烷值十六烷值
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: alkane
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wán
Zhuyin: ㄨㄢˊ
一系列饱和脂肪烃CnH2n+2(如甲烷、乙烷等)的任一种
火 烷,火也。——《集韵》