Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǐng Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ting5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:烶字烶音烶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǐng
Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ
火貌。