Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "烴"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:烃 |
| Pinyin: tīng | Zhuyin: ㄊㄧㄥ | Yueping: ting1 | Guangdong: ting1 |
| Minnan: kēng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 開鏈烴炔烴烴基烴燍烯烴烷烴環烴脂環烴芳烴鏈烴閉鏈烴飽和烴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hydrocarbon | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tīng Zhuyin: ㄊㄧㄥ |
烃 |
||