Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "烊"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yáng | Zhuyin: ㄧㄤˊ | Yueping: yeung4 | Guangdong: yêng4 |
| Minnan: iông | Chaozhou: iên5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 打烊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 棉花店打烊 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: to smelt; to melt | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáng Zhuyin: ㄧㄤˊ |
(形声。从火,羊声。本义:金属熔化) 半霎功夫,墨盒里冒白气,下半边已烊了。——《老残游记》 又如:烊铜热铁(烧热的铜铁器具。借指地狱中烙烫之类的刑具) 另见yàng |
||
| Pinyin 2: yàng Zhuyin: ㄧㄤˋ |
——见“打烊”(dǎyàng) 另见yáng |
||