Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎo Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: gaau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:烄字烄音烄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎo
Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ
古代燃木祭天。
Pinyin 2: yào
Zhuyin: ㄧㄠˋ
煎。