Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tōng Zhuyin: ㄊㄨㄥ Yueping: Guangdong: tung1
Minnan: thong、tông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:炵字炵音炵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tōng
Zhuyin: ㄊㄨㄥ
〔~~〕火势旺盛的样子,如“头上火焰而~~……足下青波而浩浩。”