Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "炟"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dá | Zhuyin: ㄉㄚˊ | Yueping: | Guangdong: daat3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 灼炟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dá Zhuyin: ㄉㄚˊ |
——人名用字 肃宗孝章皇帝讳炟,显宗第五子也。——《后汉书》 |
||