Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "炝"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:熗 |
| Pinyin: qiàng | Zhuyin: ㄑㄧㄤˋ | Yueping: cheung3 | Guangdong: cêng3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 炝锅 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: stir-fry or boil in water or oil then cook with a sauce | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiàng Zhuyin: ㄑㄧㄤˋ |
烹饪方法 将菜肴放在沸水中略煮,取出后再用酱油、醋等作料来拌。如:炝蛤蜊;炝芹菜 先把肉、葱等用热油略炒,再加作料和水煮。如:炝锅肉丝面;用葱花儿炝炝锅 用同“呛” 闻不得鼻口内干烟炝。——元·李好古《张生煮海》 |
||