Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pàn Zhuyin: ㄆㄢˋ Yueping: Guangdong: pun3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:炍字炍音炍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pàn
Zhuyin: ㄆㄢˋ
光明;光亮。