Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: ce5
Minnan: tō Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:寒灺灰灺灺泪烛灺飞灺香灺
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: candle-end
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiè
Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ
蜡烛的余烬 余见其旁有麻烛,而灺垂一尺所。——《新论·祛蔽》