Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ Yueping: Guangdong: haau1
Minnan: Chaozhou: da1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:灱字灱音灱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāo
Zhuyin: ㄒㄧㄠ
干;干枯。
暴。
热。