Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "灧"
| Basic information | |||
| Số nét: 27 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:滟 |
| Pinyin: yàn | Zhuyin: ㄧㄢˋ | Yueping: yim6 | Guangdong: yim6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 搖灧溶溶灧灧灧灧灧澦灧澦堆灧澦灘灧瀲瀲灧玉灧飐灧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: overflowing, billowing; wavy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yàn Zhuyin: ㄧㄢˋ |
滟 |
||