Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "灦"
| Basic information | |||
| Số nét: 26 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiǎn | Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: hin2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 灦焕 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ |
〔~涣〕(水)深而清澈,如“混瀚~~,流映扬焆。” |
||