Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "灣"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:湾 |
| Pinyin: wān | Zhuyin: ㄨㄢ | Yueping: waan1 | Guangdong: wan1 |
| Minnan: oan、òan | Chaozhou: uêng1 | Tang: quan | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 柳灣江灣河灣海灣港灣灣迴灣頭灣麴灣泊灣流灣浦東京灣南泥灣颱灣猴颱灣省渤海灣轉灣抹角南灣子船 | ||
| Thành ngữ: | 一灣死水七灣八扭七灣八拐轉灣抹角 | ||
| Xiehouyu: | 南泥灣開荒----自給自足 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: a bay, cove, inlet, bend of stream | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wān Zhuyin: ㄨㄢ |
湾 |
||