Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "灢"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nǎng | Zhuyin: ㄋㄤˇ | Yueping: | Guangdong: nong5 |
| Minnan: lóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 泱灢 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: muddy; thick, muddy water | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nǎng Zhuyin: ㄋㄤˇ |
〔泱( y僴g)~〕水浊。 |
||