Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "灠"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lǎn | Zhuyin: ㄌㄢˇ | Yueping: | Guangdong: laam5 |
| Minnan: lám、lām | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: marinate in salt | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: làn Zhuyin: ㄌㄢˋ |
水喷涌 。如:使灠花(和人说话时津涎四喷) 泛滥;无节制 在事正色,使诛伐不灠。——《希古楼金石萃编》 滥 |
||