Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "灞"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bà | Zhuyin: ㄅㄚˋ | Yueping: ba3 | Guangdong: ba3 |
| Minnan: pà | Chaozhou: | Tang: bà | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 灞上灞亭灞桥灞池灞浐灞陵灞陵风雨 | ||
| Thành ngữ: | 骑驴吟灞上 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: river in Shanxi province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bà Zhuyin: ㄅㄚˋ |
河名。灞水 。中国陕西中部的河流,是渭河的支流。源出蓝田县东秦岭北麓,西南流纳蓝水,折向西北经西安市东,过灞桥北流入渭河 地名。霸城,即灞陵 金狄迁于灞川。——《文选·潘岳·西征赋》 |
||