Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "灗"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shàn | Zhuyin: ㄕㄢˋ | Yueping: | Guangdong: sin5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蜿灗 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shàn Zhuyin: ㄕㄢˋ |
〔蜿~〕(水流)宛延曲折,如“~~胶戾。”亦作“涴潬”。 |
||