Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "灓"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 水 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: luán | Zhuyin: ㄌㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: lyun4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 灓水 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: luán Zhuyin: ㄌㄨㄢˊ |
渗水 灓,漏流也。从水,羉声。——《说文》<br>季历葬于楚山挛水啮其墓。——《战国策·魏策》 又如:灓水(渗漏入地下的水流) 浸渍 灓,渍也。——《广雅》 |
||