Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: jing4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:灐字灐音灐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yíng
Zhuyin: ㄧㄥˊ