Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qú Zhuyin: ㄑㄩˊ Yueping: Guangdong: keoi4
Minnan: kû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:灈字灈音灈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qú
Zhuyin: ㄑㄩˊ
〔~水〕今中国河南省遂平县石羊河的古称。