Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lěi Zhuyin: ㄌㄟˇ Yueping: Guangdong: leoi5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:灅字灅音灅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lěi
Zhuyin: ㄌㄟˇ
〔~水〕今中国河北省遵化市沙河的古称。