Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瀸"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiān | Zhuyin: ㄐㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: zim1 |
| Minnan: chiam、siam | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 澾瀸瀸污瀸洳瀸润瀸淖瀸渍瀸濇瀸积 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: moisten, soak | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ |
泉水时流时止。 浸渍。 沾湿:“扬波不能~其羽。” 和洽:“~于民心,遂于四方。” 疾病互相传染。 |
||