Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瀯"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yíng | Zhuyin: ㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: jing4 |
| Minnan: êng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 争瀯渟瀯瀯瀯荥瀯 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ |
〔~~〕水流声,如“(水流)~~之声与耳谋。” |
||