Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瀩"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: duì | Zhuyin: ㄉㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: deoi6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: duì Zhuyin: ㄉㄨㄟˋ |
〔澹~〕荡漾;亦指荡漾的水波,如“倒影垂~~。” 〔溏~〕冻结,如“冰~~于井干。” |
||