Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhū Zhuyin: ㄓㄨ Yueping: Guangdong: zyu1
Minnan: chu Chaozhou: Tang: djiu
Thứ tự nét:
Từ:瀦字瀦音瀦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pond; a pool
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhū
Zhuyin: ㄓㄨ