Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: wai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:横瀢瀢沱瀢瀢
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wěi
Zhuyin: ㄨㄟˇ
〔~~〕鱼贯而行的样子。
膏液。
Pinyin 2: duì
Zhuyin: ㄉㄨㄟˋ
瀢沱 (沙)流动的样子,如“碧沙~~而往来。”