Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瀏"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:浏 |
| Pinyin: liú | Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ | Yueping: lau4 | Guangdong: leo4 |
| Minnan: liû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 匈瀏 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: clear; bright; whistling | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liú Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ |
浏 |
||