Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pán Zhuyin: ㄆㄢˊ Yueping: Guangdong: pun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瀊字瀊音瀊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pán
Zhuyin: ㄆㄢˊ
水回旋。