Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瀁"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yàng | Zhuyin: ㄧㄤˋ | Yueping: | Guangdong: joeng6 |
| Minnan: ióng、iōng | Chaozhou: | Tang: *iɑ̌ng iɑ̀ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: waves, ripples, rapids; overflow | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎng Zhuyin: ㄧㄤˇ |
水深广无边际的 。如:瀁漭(水广大无涯际的);瀁瀁(水深广无边的样子) |
||