Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "濾"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:滤 |
| Pinyin: lǜ | Zhuyin: ㄌㄩˋ | Yueping: leui6 | Guangdong: lêu6 |
| Minnan: lū | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 沙濾沙濾器沙濾池濾器濾塵濾水羅濾波濾液濾渣濾紙濾羅濾色鏡濾過生物濾池篩濾過濾過濾嘴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 赤濾膊桶馬蜂窩----不惜血本赤濾膊桶馬蜂窩----蠻幹 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: strain out, filter | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǜ Zhuyin: ㄌㄩˋ |
滤 |
||