Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "濺"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:溅 |
| Pinyin: jiàn | Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ | Yueping: jin3 | Guangdong: jin3 |
| Minnan: chiān、chōaⁿ | Chaozhou: | Tang: tziɛ̀n | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 噴濺污濺濺落迸濺飛濺 | ||
| Thành ngữ: | 飛珠濺玉 | ||
| Xiehouyu: | 蠍子甩尾巴----毒汁四濺 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: sprinkle, spray; spill, splash | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ |
溅 |
||